辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đô thị sinh thái" (1件)

đô thị sinh thái
日本語 フエコシティ
マイ単語
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
目標は未来のために持続可能なエコシティを建設することだ。

swap_horiz 類語検索結果 "đô thị sinh thái" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đô thị sinh thái" (1件)

Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
目標は未来のために持続可能なエコシティを建設することだ。